Từ điển › 储蓄卡储蓄卡儲蓄卡 nghĩa là gìchǔ xù kǎthẻ ghi nợNghĩa chǔ xù kǎthẻ ghi nợTiếng Anh: debit cardChữ thành phần储chǔto save money, to store, to reserve; heir12 nét · Xem thứ tự nét →蓄xùto store, to save, to hoard, to gather13 nét · Xem thứ tự nét →卡kǎcard, punch card; calorie5 nét · Xem thứ tự nét →