Từ điển › 储蓄帐户储蓄帐户儲蓄帳戶 nghĩa là gìchǔ xù zhàng hùtài khoản tiết kiệm (trong ngân hàng)Nghĩa chǔ xù zhàng hùtài khoản tiết kiệm (trong ngân hàng)Chữ thành phần储chǔto save money, to store, to reserve; heir12 nét · Xem thứ tự nét →蓄xùto store, to save, to hoard, to gather13 nét · Xem thứ tự nét →帐zhàng · Hán Việt: trướngtent, screen, mosquito net; debt, credit, account7 nét · Xem thứ tự nét →户hù · Hán Việt: hộdoor; family4 nét · Xem thứ tự nét →