Từ điển › 催促催促 nghĩa là gìcuī cùHán Việt: THÒI XÚCthúc giụcNghĩa cuī cùHSK 7Hán Việt: THÒI XÚCthúc giụcTiếng Anh: to urgeChữ thành phần催cuī · Hán Việt: thòito press, to urge13 nét · Xem thứ tự nét →促cù · Hán Việt: xúcto urge, to rush, to hurry; hasty; near, close9 nét · Xem thứ tự nét →