催化作用 nghĩa là gì
cuī huà zuò yòngHán Việt: THÒI HOÁ TÁC DỤNG
sự xúc tác
Nghĩa
cuī huà zuò yòngHán Việt: THÒI HOÁ TÁC DỤNG
- sự xúc tác
Tiếng Anh: catalysis
Chữ thành phần
- 催cuī · Hán Việt: thòito press, to urge13 nét · Xem thứ tự nét →
- 化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 用yòng · Hán Việt: dụngto use, to employ, to apply; use5 nét · Xem thứ tự nét →