Từ điển › 催化剂催化剂催化劑 nghĩa là gìcuī huà jìHán Việt: THÒI HOÁ TỄchất xúc tácNghĩa cuī huà jìHán Việt: THÒI HOÁ TỄchất xúc tácTiếng Anh: catalystChữ thành phần催cuī · Hán Việt: thòito press, to urge13 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →