Từ điển › 催吐催吐 nghĩa là gìcuī tùHán Việt: THÒI THỔgây nônNghĩa cuī tùHán Việt: THÒI THỔgây nônTiếng Anh: to induce vomitingChữ thành phần催cuī · Hán Việt: thòito press, to urge13 nét · Xem thứ tự nét →吐tǔ · Hán Việt: thổto vomit, to spew out, to cough up; to say6 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 催吐催吐剂cuī tù jì chất gây nôn