Từ điển › 催泪剂催泪剂催淚劑 nghĩa là gìcuī lèi jìHán Việt: THÒI LỆ TỄchất gây chảy nước mắtNghĩa cuī lèi jìHán Việt: THÒI LỆ TỄchất gây chảy nước mắtTiếng Anh: lachrymatorChữ thành phần催cuī · Hán Việt: thòito press, to urge13 nét · Xem thứ tự nét →泪lèi · Hán Việt: lệtears; to cry, to weep8 nét · Xem thứ tự nét →剂jì · Hán Việt: tễdose; medicine; measure word for medicines8 nét · Xem thứ tự nét →