Từ điển催生者催生者 nghĩa là gìcuī shēng zhělực thúc đẩy phía sau việc gì đóNghĩa cuī shēng zhělực thúc đẩy phía sau việc gì đóTiếng Anh: driving force behind sthChữ thành phần催cuī · Hán Việt: Thòito press, to urge13 nét · Xem thứ tự nét生shēng · Hán Việt: Sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét者zhěthat which; they who; those who8 nét · Xem thứ tự nét