Từ điển › 催眠曲催眠曲 nghĩa là gìcuī mián qǔHán Việt: THÒI MIÊN KHÚCbài hát ruNghĩa cuī mián qǔHán Việt: THÒI MIÊN KHÚCbài hát ruTiếng Anh: lullabyChữ thành phần催cuī · Hán Việt: thòito press, to urge13 nét · Xem thứ tự nét →眠mián · Hán Việt: miênsleep, shut-eye, hibernatation10 nét · Xem thứ tự nét →曲qū · Hán Việt: khúccrooked, bent; wrong, false6 nét · Xem thứ tự nét →