催眠状态催眠狀態 nghĩa là gì
cuī mián zhuàng tàiHán Việt: THÒI MIÊN TRẠNG THÁI
trạng thái thôi miên
Nghĩa
cuī mián zhuàng tàiHán Việt: THÒI MIÊN TRẠNG THÁI
- trạng thái thôi miên
Tiếng Anh: hypnosis
Chữ thành phần
- 催cuī · Hán Việt: thòito press, to urge13 nét · Xem thứ tự nét →
- 眠mián · Hán Việt: miênsleep, shut-eye, hibernatation10 nét · Xem thứ tự nét →
- 状zhuàng · Hán Việt: trạngstate, condition; shape, appearance, form; certificate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 态tài · Hán Việt: tháimanner, bearing, attitude8 nét · Xem thứ tự nét →