Từ điển › 傲岸傲岸 nghĩa là gìào ànHán Việt: NGẠO NGÀNtự caoNghĩa ào ànHán Việt: NGẠO NGÀNtự caongạo mạnTiếng Anh: proud; haughtyChữ thành phần傲ào · Hán Việt: ngạoproud, haughty, overbearing12 nét · Xem thứ tự nét →岸àn · Hán Việt: ngànbeach, coast, shore8 nét · Xem thứ tự nét →