傲慢与偏见傲慢與偏見 nghĩa là gì
Ào màn yǔ Piān jiànHán Việt: NGẠO MẠN DỮ THIÊN KIẾN
Kiêu hãnh và Định kiến, tiểu thuyết của Jane Austen 珍·奧斯汀|珍·奥斯汀[Zhen1 · Ao4 si1 ting1]
Nghĩa
Ào màn yǔ Piān jiànHán Việt: NGẠO MẠN DỮ THIÊN KIẾN
- Kiêu hãnh và Định kiến, tiểu thuyết của Jane Austen 珍·奧斯汀|珍·奥斯汀[Zhen1 · Ao4 si1 ting1]
Tiếng Anh: Pride and Prejudice, novel by Jane Austen 珍·奧斯汀|珍·奥斯汀[Zhen1 · Ao4 si1 ting1]
Chữ thành phần
- 傲ào · Hán Việt: ngạoproud, haughty, overbearing12 nét · Xem thứ tự nét →
- 慢màn · Hán Việt: mạnslowly, leisurely; sluggish14 nét · Xem thứ tự nét →
- 与yǔ · Hán Việt: dữand; with; to; for; to give, to grant3 nét · Xem thứ tự nét →
- 偏piān · Hán Việt: thiênslanting, inclined; prejudiced11 nét · Xem thứ tự nét →
- 见jiàn · Hán Việt: kiếnto see, to observe, to meet, to appear4 nét · Xem thứ tự nét →