Từ điển › 傲气傲气傲氣 nghĩa là gìào qìHán Việt: NGẠO KHÍvẻ kiêu căngNghĩa ào qìHán Việt: NGẠO KHÍvẻ kiêu căngngạo mạnTiếng Anh: air of arrogance; haughtinessChữ thành phần傲ào · Hán Việt: ngạoproud, haughty, overbearing12 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →