Từ điển › 傲睨傲睨 nghĩa là gìào nìHán Việt: NGẠO NGHỄnhìn khinh miệtNghĩa ào nìHán Việt: NGẠO NGHỄnhìn khinh miệtTiếng Anh: to look down uponChữ thành phần傲ào · Hán Việt: ngạoproud, haughty, overbearing12 nét · Xem thứ tự nét →睨nì · Hán Việt: nghễto glare at, to look askance, to squint13 nét · Xem thứ tự nét →