Từ điển › 傲立傲立 nghĩa là gìào lìHán Việt: NGẠO LẬPđứng một cách kiêu hãnhNghĩa ào lìHán Việt: NGẠO LẬPđứng một cách kiêu hãnhTiếng Anh: to stand proudlyChữ thành phần傲ào · Hán Việt: ngạoproud, haughty, overbearing12 nét · Xem thứ tự nét →立lì · Hán Việt: lậpto stand; to establish, to set up5 nét · Xem thứ tự nét →