傲视群伦傲視群倫 nghĩa là gì
ào shì qún lúnHán Việt: NGẠO THỊ QUẦN LUÂN
tài năng xuất chúng (thành ngữ)
Nghĩa
ào shì qún lúnHán Việt: NGẠO THỊ QUẦN LUÂN
- tài năng xuất chúng (thành ngữ)
- tài nghệ không thể so sánh
- thành tựu phi thường
Tiếng Anh: outstanding talent (idiom); incomparable artistic merit; accomplishment out of the ordinary
Chữ thành phần
- 傲ào · Hán Việt: ngạoproud, haughty, overbearing12 nét · Xem thứ tự nét →
- 视shì · Hán Việt: thịto look at, to inspect, to observe, to regard8 nét · Xem thứ tự nét →
- 群qún · Hán Việt: quầngroup, crowd; multitude, mob13 nét · Xem thứ tự nét →
- 伦lún · Hán Việt: luânhuman relationships; society6 nét · Xem thứ tự nét →