Từ điển › 傻大个傻大个傻大個 nghĩa là gìshǎ dà gèđồ ngốcNghĩa shǎ dà gèđồ ngốcđần độnvụng vềngười khờ khạoTiếng Anh: idiot; blockhead; clod; oafChữ thành phần傻shǎfoolish, silly, stupid; an imbecile13 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →个gè · Hán Việt: cáthis, that; single; measure word for individuals3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 傻大个傻大个儿shǎ dà gè r gã đàn ông to lớn ngu ngốc