Từ điển › 傻子傻子 nghĩa là gìshǎ zingười nguNghĩa shǎ zingười ngungốcTiếng Anh: idiot; foolChữ thành phần傻shǎfoolish, silly, stupid; an imbecile13 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →