Từ điển › 傻屄傻屄 nghĩa là gìshǎ bīcặc ngu (thô tục)Nghĩa shǎ bīcặc ngu (thô tục)Tiếng Anh: (vulgar) stupid cuntChữ thành phần傻shǎfoolish, silly, stupid; an imbecile13 nét · Xem thứ tự nét →屄bīvagina; to press up to; to force8 nét · Xem thứ tự nét →