Từ điển › 傻帽傻帽 nghĩa là gìshǎ màongốcNghĩa shǎ màongốcngười ngungớ ngẩnngu ngốcTiếng Anh: fool; idiot; foolish; stupidChữ thành phần傻shǎfoolish, silly, stupid; an imbecile13 nét · Xem thứ tự nét →帽mào · Hán Việt: mãohat, cap12 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 傻帽傻帽儿shǎ mào r biến thể er hoá của 傻帽[sha3 mao4]