Từ điển › 傻愣愣傻愣愣 nghĩa là gìshǎ lèng lèngnhìn đờ đẫn; sững sờNghĩa shǎ lèng lèngnhìn đờ đẫn; sững sờTiếng Anh: staring stupidly; petrifiedChữ thành phần傻shǎfoolish, silly, stupid; an imbecile13 nét · Xem thứ tự nét →愣lèngdazed, stupefied12 nét · Xem thứ tự nét →