Từ điển › 傻瓜傻瓜 nghĩa là gìshǎ guākẻ ngốcNghĩa shǎ guāHSK 7kẻ ngốcđồ ngốcTiếng Anh: idiot; foolChữ thành phần傻shǎfoolish, silly, stupid; an imbecile13 nét · Xem thứ tự nét →瓜guā · Hán Việt: quamelon, gourd, squash, cucumber5 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 傻瓜傻瓜干面shǎ guā gān miàn mì luộc không nước dùng, chỉ trộn ít dầu và hành lá cắt nhỏ, khách có thể thêm giấm, xì dầu hoặc dầu ớt theo khẩu vị傻瓜相机shǎ guā xiàng jī máy ảnh ngắm chụp; máy ảnh compact