傻笑 nghĩa là gì
shǎ xiào
cười khúc khích
Nghĩa
shǎ xiào
- cười khúc khích
- cười ngốc nghếch
- cười nhếch mép
- cười một cách ngớ ngẩn
Tiếng Anh: to giggle; to laugh foolishly; to smirk; to simper
shǎ xiào
cười khúc khích
Tiếng Anh: to giggle; to laugh foolishly; to smirk; to simper