Từ điển › 傻蛋傻蛋 nghĩa là gìshǎ dànchàng ngốcNghĩa shǎ dànchàng ngốcngười nguTiếng Anh: stupid young fellow; idiotChữ thành phần傻shǎfoolish, silly, stupid; an imbecile13 nét · Xem thứ tự nét →蛋dànegg11 nét · Xem thứ tự nét →