Từ điển › 傻话傻话傻話 nghĩa là gìshǎ huàlời nói ngu ngốcNghĩa shǎ huàlời nói ngu ngốcvô nghĩaTiếng Anh: foolish talk; nonsenseChữ thành phần傻shǎfoolish, silly, stupid; an imbecile13 nét · Xem thứ tự nét →话huà · Hán Việt: thoạitalk, speech; language, dialect8 nét · Xem thứ tự nét →