Từ điển › 傻X傻X nghĩa là gìshǎ Xxem 傻叉[sha3 cha1]Nghĩa shǎ Xxem 傻叉[sha3 cha1]Tiếng Anh: see 傻叉[sha3 cha1]Chữ thành phần傻shǎfoolish, silly, stupid; an imbecile13 nét · Xem thứ tự nét →