Từ điển › 像差像差 nghĩa là gìxiàng chāHán Việt: TƯỢNG SAIquang sai (quang học)Nghĩa xiàng chāHán Việt: TƯỢNG SAIquang sai (quang học)Tiếng Anh: (optics) aberrationChữ thành phần像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →差chà · Hán Việt: saidifference, gap; almost, nearly; in error; an officer9 nét · Xem thứ tự nét →