Từ điển › 像片像片 nghĩa là gìxiàng piànHán Việt: TƯỢNG PHIẾNảnhNghĩa xiàng piànHán Việt: TƯỢNG PHIẾNảnhTiếng Anh: variant of 相片[xiang4 pian4]Chữ thành phần像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →片piàn · Hán Việt: phiếnslice, splinter; page, strip4 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 像片像片簿xiàng piàn bù album; album ảnh; sổ phác thảo