Từ điển › 像素像素 nghĩa là gìxiàng sùHán Việt: TƯỢNG TỐđiểm ảnhNghĩa xiàng sùHán Việt: TƯỢNG TỐđiểm ảnhTiếng Anh: pixelChữ thành phần像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →