Từ điển › 像貌像貌 nghĩa là gìxiàng màobiến thể của 相貌[xiang4 mao4]Nghĩa xiàng màobiến thể của 相貌[xiang4 mao4]Tiếng Anh: variant of 相貌[xiang4 mao4]Chữ thành phần像xiàng · Hán Việt: tượngpicture, image, figure; to resemble13 nét · Xem thứ tự nét →貌màocountenance, appearance14 nét · Xem thứ tự nét →