Từ điển › 僧人僧人 nghĩa là gìsēng rénHán Việt: TĂNG NHÂNnhà sưNghĩa sēng rénHSK 7Hán Việt: TĂNG NHÂNnhà sưTiếng Anh: monkChữ thành phần僧sēng · Hán Việt: tăngBuddhist priest, monk14 nét · Xem thứ tự nét →人rén · Hán Việt: nhânman, person; people2 nét · Xem thứ tự nét →