Từ điển › 僵住症僵住症 nghĩa là gìjiāng zhù zhèngchứng cứng đờNghĩa jiāng zhù zhèngchứng cứng đờTiếng Anh: catalepsyChữ thành phần僵jiāngstill, stiff, motionless15 nét · Xem thứ tự nét →住zhù · Hán Việt: trúto reside, to live at, to dwell, to lodge; to stop7 nét · Xem thứ tự nét →症zhèng · Hán Việt: chứngailment, disease, illness10 nét · Xem thứ tự nét →