Từ điển › 僵化僵化 nghĩa là gìjiāng huàtrở nên cứng nhắcNghĩa jiāng huàHSK 7trở nên cứng nhắcTiếng Anh: to become rigidChữ thành phần僵jiāngstill, stiff, motionless15 nét · Xem thứ tự nét →化huà · Hán Việt: hoáto change, to convert, to reform; -ize4 nét · Xem thứ tự nét →