Từ điển › 僵卧僵卧僵臥 nghĩa là gìjiāng wònằm cứng đơ không cử độngNghĩa jiāng wònằm cứng đơ không cử độngTiếng Anh: to lie rigid and motionlessChữ thành phần僵jiāngstill, stiff, motionless15 nét · Xem thứ tự nét →卧wòto crouch; to lie down8 nét · Xem thứ tự nét →