Từ điển › 僵固性僵固性 nghĩa là gìjiāng gù xìngtính cứng nhắcNghĩa jiāng gù xìngtính cứng nhắcTiếng Anh: rigidityChữ thành phần僵jiāngstill, stiff, motionless15 nét · Xem thứ tự nét →固gù · Hán Việt: cốto solidify; strength8 nét · Xem thứ tự nét →性xìng · Hán Việt: tínhsex, nature, character; suffix converting a verb to an adjective8 nét · Xem thứ tự nét →