Từ điển › 僵尸车僵尸车僵屍車 nghĩa là gìjiāng shī chē(thông tục) xe bị bỏ hoangNghĩa jiāng shī chē(thông tục) xe bị bỏ hoangTiếng Anh: (coll.) abandoned carChữ thành phần僵jiāngstill, stiff, motionless15 nét · Xem thứ tự nét →尸shī · Hán Việt: thâybody, corpse3 nét · Xem thứ tự nét →车chē · Hán Việt: xacart, vehicle; to move in a cart4 nét · Xem thứ tự nét →