Từ điển › 僵局僵局 nghĩa là gìjiāng júbế tắcNghĩa jiāng júHSK 7bế tắcđình trệTiếng Anh: impasse; deadlockChữ thành phần僵jiāngstill, stiff, motionless15 nét · Xem thứ tự nét →局jú · Hán Việt: cụcbureau, office; circumstance, game, situation7 nét · Xem thứ tự nét →