Từ điển › 僵持僵持 nghĩa là gìjiāng chíbế tắcNghĩa jiāng chíbế tắcTiếng Anh: to be deadlockedChữ thành phần僵jiāngstill, stiff, motionless15 nét · Xem thứ tự nét →持chí · Hán Việt: trìto hold, to support, to sustain9 nét · Xem thứ tự nét →