Từ điển › 僵硬僵硬 nghĩa là gìjiāng yìngcứng; cứng nhắcNghĩa jiāng yìngcứng; cứng nhắcTiếng Anh: stiff; rigidChữ thành phần僵jiāngstill, stiff, motionless15 nét · Xem thứ tự nét →硬yìng · Hán Việt: ngạnhfirm, hard, strong; obstinate12 nét · Xem thứ tự nét →