Từ điển › 儒学儒学儒學 nghĩa là gìRú xuéHán Việt: NHO HỌCNho giáoNghĩa Rú xuéHSK 7Hán Việt: NHO HỌCNho giáoTiếng Anh: ConfucianismChữ thành phần儒rú · Hán Việt: nhoConfucian scholar16 nét · Xem thứ tự nét →学xué · Hán Việt: họclearning, knowledge, science; to study, to go to school; -ology8 nét · Xem thứ tự nét →