Từ điển › 儿子儿子兒子 nghĩa là gìér zicon traiNghĩa ér ziHSK 1Phổ biến #665con traiTiếng Anh: sonChữ thành phần儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →