Từ điển › 儿科儿科兒科 nghĩa là gìér kēkhoa nhiNghĩa ér kēHSK 6khoa nhiTiếng Anh: pediatricsChữ thành phần儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →科kē · Hán Việt: khoasection, department; field, branch; science9 nét · Xem thứ tự nét →