儿童权利公约兒童權利公約 nghĩa là gì
ér tóng quán lì gōng yuē
Công ước Quyền Trẻ em (CRC)
Nghĩa
ér tóng quán lì gōng yuē
- Công ước Quyền Trẻ em (CRC)
Tiếng Anh: Convention on the Rights of the Child (CRC)
Chữ thành phần
- 儿érson, child2 nét · Xem thứ tự nét →
- 童tóng · Hán Việt: đồngchild, boy; servant boy; virgin12 nét · Xem thứ tự nét →
- 权quán · Hán Việt: quyềnauthority, power, right6 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →
- 约yuē · Hán Việt: ướctreaty, covenant, agreement6 nét · Xem thứ tự nét →