Từ điển › 允许允许允許 nghĩa là gìyǔn xǔcho phépNghĩa yǔn xǔHSK 6Phổ biến #1611cho phépđồng ýTiếng Anh: to permit; to allowChữ thành phần允yǔnto grant, to consent; just, fair4 nét · Xem thứ tự nét →许xǔ · Hán Việt: hứato consent, to permit; to promise, to betroth6 nét · Xem thứ tự nét →