元素周期表元素週期表 nghĩa là gì
yuán sù zhōu qī biǎoHán Việt: NGUYÊN TỐ CHU KÌ BIỂU
bảng tuần hoàn các nguyên tố (hóa học)
Nghĩa
yuán sù zhōu qī biǎoHán Việt: NGUYÊN TỐ CHU KÌ BIỂU
- bảng tuần hoàn các nguyên tố (hóa học)
Tiếng Anh: periodic table of the elements (chemistry)
Chữ thành phần
- 元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →
- 素sù · Hán Việt: tốplain; white; vegetarian; formerly; normally10 nét · Xem thứ tự nét →
- 周zhōu · Hán Việt: chuZhou dynasty; circumference8 nét · Xem thứ tự nét →
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →
- 表biǎo · Hán Việt: biểuto show, to express, to display; outside, appearance; a watch8 nét · Xem thứ tự nét →