Từ điển › 元首元首 nghĩa là gìyuán shǒuHán Việt: NGUYÊN THỦnguyên thủ quốc giaNghĩa yuán shǒuHSK 7Hán Việt: NGUYÊN THỦnguyên thủ quốc giaTiếng Anh: head of stateChữ thành phần元yuán · Hán Việt: nguyênfirst; dollar; origin; head4 nét · Xem thứ tự nét →首shǒu · Hán Việt: thủchief, head, leader9 nét · Xem thứ tự nét →