Từ điển › 兄弟会兄弟会兄弟會 nghĩa là gìxiōng dì huìHán Việt: HUYNH ĐỆ HỘIhội nam sinhNghĩa xiōng dì huìHán Việt: HUYNH ĐỆ HỘIhội nam sinhTiếng Anh: fraternityChữ thành phần兄xiōng · Hán Việt: huynhelder brother5 nét · Xem thứ tự nét →弟dì · Hán Việt: đệyoung brother, junior7 nét · Xem thứ tự nét →会huì · Hán Việt: hộito assemble, to meet; meeting; association, group6 nét · Xem thứ tự nét →