兄弟阋于墙,外御其侮兄弟鬩於墻,外禦其侮 nghĩa là gì
xiōng dì xì yú qiáng , wài yù qí wǔ
bất hòa nội bộ tan biến khi có mối đe dọa xâm lược từ bên ngoài (thành ngữ)
Nghĩa
xiōng dì xì yú qiáng , wài yù qí wǔ
- bất hòa nội bộ tan biến khi có mối đe dọa xâm lược từ bên ngoài (thành ngữ)
Tiếng Anh: internal disunity dissolves at the threat of an invasion from outside (idiom)
Chữ thành phần
- 兄xiōng · Hán Việt: huynhelder brother5 nét · Xem thứ tự nét →
- 弟dì · Hán Việt: đệyoung brother, junior7 nét · Xem thứ tự nét →
- 阋xì · Hán Việt: huýchfeud; to fight, to quarrel11 nét · Xem thứ tự nét →
- 于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →
- 墙qiáng · Hán Việt: tườngwall14 nét · Xem thứ tự nét →
- 外wài · Hán Việt: ngoạiout, outside, external; foreign; in addition5 nét · Xem thứ tự nét →
- 御yù · Hán Việt: ngựchariot; to drive, to ride; to manage12 nét · Xem thứ tự nét →
- 其qí · Hán Việt: kìhis, her, its, their; that8 nét · Xem thứ tự nét →
- 侮wǔinsult, ridicule, disgrace9 nét · Xem thứ tự nét →