兄弟阋墙兄弟鬩牆 nghĩa là gì
xiōng dì xì qiángHán Việt: HUYNH ĐỆ HUÝCH TƯỜNG
mâu thuẫn nội bộ (thành ngữ); tự đánh nhau
Nghĩa
xiōng dì xì qiángHán Việt: HUYNH ĐỆ HUÝCH TƯỜNG
- mâu thuẫn nội bộ (thành ngữ); tự đánh nhau
Tiếng Anh: internecine strife (idiom); fighting among oneself