Từ điển › 充公充公 nghĩa là gìchōng gōngHán Việt: SUNG CÔNGtịch thuNghĩa chōng gōngHán Việt: SUNG CÔNGtịch thuTiếng Anh: to confiscateChữ thành phần充chōng · Hán Việt: sungto fill, to supply; to be full6 nét · Xem thứ tự nét →公gōng · Hán Việt: côngfair, equitable; public; duke4 nét · Xem thứ tự nét →